Kaori Dict

気象予報士

きしょうよほうし

kishouyohoushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ TƯỢNG DỮ BÁO SĨ

Nghĩa

  1. 1.nhà dự báo thời tiết; chuyên gia khí tượng
  1. danh từ

    1.weather forecaster

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気象予報士 (きしょうよほうし) — nhà dự báo thời tiết; chuyên gia khí tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict