Kaori Dict

同士

どうし

doushi

N3

Âm Hán-Việt: ĐỒNG SĨ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 101

Nghĩa

  1. 1.đồng chí; bạn bè; cùng nhau
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.fellow; mutual; companion; comrade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hai người đó ngồi cạnh nhau.

    They sat down next to each other.

  • The teenage friends stayed up talking all night.

  • They are bitter enemies.

  • We are next-door neighbors.

  • They are next door neighbors.

  • We're neighbors.

  • We're two of a kind.

  • He and I are cousins.

  • They were good rivals at go.

  • The cars collided head on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同士 (どうし) — đồng chí; bạn bè; cùng nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict