字義Nghĩa
vòng eomáy dịch
shēnTHÂN
- 1.thành viên sĩ tộc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 申 [shēn] chỉ âm.
tân — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 紳士quý ông
- 劣紳địa chủ ác
- 豪紳địa chủ chuyên quyền
- 鄉紳một nho sĩ hoặc quan chức sống tại quê
- 土豪劣紳địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị
- 太平紳士Thẩm phán Hòa bình (JP)