學華語Kaori Dict

紳士

giản thể: 绅士

shēnshì

ㄕㄣ ㄕˋ

THÂN SĨ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位紳士。

    tā shì yī wèi shēnshì。

    Ông là một người lịch sự.

  • 2

    他不是一個紳士。

    tā bùshì yīge shēnshì。

    Anh ấy không phải là một người đàn ông lịch thiệp

  • 3

    他就是我們所謂的紳士。

    tā jiùshì wǒmen suǒwèi de shēnshì。

    Anh ấy chính là người đàn ông mà chúng ta gọi là quý ông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紳士 nghĩa là gì? · Kaori Dict