例句Câu ví dụ
- 1
他是一位紳士。
tā shì yī wèi shēnshì。
Ông là một người lịch sự.
- 2
他不是一個紳士。
tā bùshì yīge shēnshì。
Anh ấy không phải là một người đàn ông lịch thiệp
- 3
他就是我們所謂的紳士。
tā jiùshì wǒmen suǒwèi de shēnshì。
Anh ấy chính là người đàn ông mà chúng ta gọi là quý ông
