Kaori Dict

真珠

しんじゅ

shinju

N1

Âm Hán-Việt: CHÂN CHÂU

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.ngọc trai
  1. danh từ

    1.pearl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những viên ngọc trai này trông rất giống thật.

    These pearls look real.

  • Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.

    I gave my sister a pearl necklace on her birthday.

  • It is merely an imitation pearl.

  • Cast not pearls before swine.

  • The harvest of pearls was small.

  • He stopped looking for the pearl.

  • His teeth are white like a pearl.

  • Do not cast pearls before swine.

  • This is like casting pearls before swine.

  • My mother gave me a pearl necklace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真珠 (しんじゅ) — ngọc trai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict