Kaori Dict

新樹

しんじゅ

shinju

Âm Hán-Việt: TÂN THỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tree covered in fresh green leaves; newly green trees of early Summer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新樹 (しんじゅ) — tree covered in fresh green leaves; newly green trees of early Summer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict