Kaori Dict

人格

じんかく

jinkaku

N1

Âm Hán-Việt: NHÂN CÁCH

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.tính cách; cá tính
  1. danh từ

    1.personality; character; individuality; personhood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có hai nhân cách.

    He has a dual personality.

  • Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.

    A man's happiness doesn't depend on what he has, but on what he is.

  • It runs against his character.

  • He is a man of character.

  • Tom has a split personality.

  • Recognize and respect the personality of a person.

  • Education helps to mold character.

  • In no way is he a man of character.

  • I actually have a split personality.

  • What one is is more important than what one has.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人格 (じんかく) — tính cách; cá tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict