Kaori Dict

真実

しんじつ

shinjitsu

N1

Âm Hán-Việt: CHÂN THỰC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.sự thật; hiện thực
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.truth; reality

  2. phó từ

    2.truly; really

  3. danh từBuddhism

    3.absolute truth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ có sự thật là tốt đẹp.

    Nothing is beautiful but the truth.

  • Tôi đã nói ra sự thật.

    I told the truth.

  • Anh ta thừa nhận rằng đó là sự thật.

    He acknowledged it to be true.

  • Tôi không cần tiền bạc, tôi chỉ tìm kiếm chân lý.

    I don't need gold, I only seek the ultimate truth.

  • Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.

    When you're trying to prove something, it helps to know it's true.

  • The fact was brought to light.

  • It's a painful 'truth' for us, but watching this movie brought home to me again the danger facing Earth.

  • Truth prevails.

  • I need the truth.

  • Many a true word is spoken in jest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真実 (しんじつ) — sự thật; hiện thực | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict