Kaori Dict

使令

しれい

shirei

Âm Hán-Việt: SỬ LỆNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.giving orders to someone and making use of him

  2. danh từdanh từ + する

    2.servant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使令 (しれい) — giving orders to someone and making use of him | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict