Kaori Dict

死霊

しりょう

shiryou

Âm Hán-Việt: TỬ LINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spirit of a dead person; ghost; departed soul

  2. danh từ

    2.vengeful spirit (spawned from a dead person's hate); vindictive soul (of a deceased person)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死霊 (しりょう) — spirit of a dead person; ghost; departed soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict