Kaori Dict

れい

rei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỆNH

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.command; order; dictation

  2. tiền tố

    2.nth year in the Reiwa era (May 1, 2019-)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An international trade ban could be the last straw for that country's economy.

  • A curfew was imposed on the city.

  • The President suspended the constitution and imposed martial law.

  • The first prohibition of slavery was in the mid-nineteenth century.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令 (れい) — command; order; dictation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict