Kaori Dict

すず

suzu

N2

Âm Hán-Việt: LINH

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.chuông; tiếng chuông
  1. danh từ

    1.bell (often globular)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Who can put a bell on the cat?

  • I am Lin.

  • Lynn runs fast.

  • I heard the sound of a ringing bell.

  • Who will bell the cat?

  • When you hear the bell, come quickly.

  • The question is: Who will bell the cat.

  • This iron sheet is coated with tin.

  • Bronze is composed of copper and tin.

  • It's the class bell. The pupils that had been around the school gate quickened their steps as one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鈴 (すず) — chuông; tiếng chuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict