Kaori Dict

れい

rei

N5

Âm Hán-Việt: LINH

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.không; không có; số không; không có giá trị
  1. danh từ

    1.zero; nought

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The clock struck half past 12.

  • Water freezes at zero Celsius, right?

  • The temperature fell below zero last night.

  • This means nil.

  • How did you clean that?

  • Galileo Galilei's real name?

  • Thermometers often go below zero.

  • She dresses smartly.

  • You came when I was thirty.

  • Even today, the temperature is below zero.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零 (れい) — không; không có; số không; không có giá trị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict