Kaori Dict

政令

せいれい

seirei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH LỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.government ordinance; cabinet order

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政令 (せいれい) — government ordinance; cabinet order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict