Kaori Dict

訓令

くんれい

kunrei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUẤN LỆNH

Nghĩa

  1. 1.huấn lệ; chỉ thị
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.directive; instructions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓令 (くんれい) — huấn lệ; chỉ thị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict