Kaori Dict

出動命令

しゅつどうめいれい

shutsudoumeirei

Âm Hán-Việt: XUẤT ĐỘNG MỆNH LỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marching orders; sailing orders

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出動命令 (しゅつどうめいれい) — marching orders; sailing orders | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict