Kaori Dict

発令

はつれい

hatsurei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT LỆNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.official announcement; proclamation; issuance (of an order, ordinance, or warning)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government's delay in issuing evacuation advisories has been identified as a main factor in the loss of so many lives during the torrential downpours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発令 (はつれい) — official announcement; proclamation; issuance (of an order, ordinance, or warning) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict