Kaori Dict

令娘

れいじょう

reijou

Âm Hán-Việt: LỆNH NƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.your daughter; young lady

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令娘 (れいじょう) — your daughter; young lady | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict