Kaori Dict

賞状

しょうじょう

shoujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỞNG TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.certificate of merit; testimonial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賞状 (しょうじょう) — certificate of merit; testimonial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict