Kaori Dict

免状

めんじょう

menjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: MIỄN TRẠNG

Nghĩa

  1. 1.giấy phép; bằng cấp
  1. danh từ

    1.licence; license; certificate; permit

  2. danh từ

    2.diploma

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免状 (めんじょう) — giấy phép; bằng cấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict