Kaori Dict

禁じる

きんじる

kinjiru

N1

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

ento prohibitNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to forbid; to ban; to prohibit

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to suppress (a feeling, laughter, etc.); to hold back (e.g. tears)

    usu. as 禁じ得ない

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was prohibited from smoking.

  • I forbid you to smoke.

  • I am forbidden tobacco.

  • I cannot help crying for sympathy.

  • Smoking is banned in the train.

  • You are prohibited from smoking here.

  • Persons under age are prohibited from smoking.

  • You aren't allowed to take photographs.

  • Entrance is restricted to those above 18.

  • They were prohibited from leaving the hotel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁じる (きんじる) — to prohibit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict