Kaori Dict

独りでに

ひとりでに

hitorideni

N2

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.bằng chính mình; tự động
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.by itself; automatically; naturally

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The candle went out of itself.

  • The door opened automatically.

  • The door opened automatically.

  • The light went out by itself.

  • He woke up of himself.

  • The tree fell down by itself.

  • The candle went out of itself.

  • The door opened of itself.

  • The door shut of its own accord.

  • The candle went out by itself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独りでに (ひとりでに) — bằng chính mình; tự động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict