Kaori Dict

独断

どくだん

dokudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one's own judgement (judgment); decision made without consulting others; arbitrary decision

  2. danh từ

    2.dogmatism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独断 (どくだん) — one's own judgement (judgment); decision made without consulting others; arbitrary decision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict