Kaori Dict

ドイツ語

ドイツご

doitsugo

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiếng Đức
  1. danh từ

    1.German (language)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • German is not an easy language.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドイツ語 (ドイツご) — tiếng Đức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict