Kaori Dict

独特

どくとく

dokutoku

N3

Âm Hán-Việt: ĐỘC ĐẶC

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.đặc trưng; độc đáo; duy nhất
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.peculiarity; uniqueness; characteristic

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    2.understood only by oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Loài hoa này có một hương thơm đặc biệt.

    This flower has a scent all its own.

  • Was Nazism peculiar to Germany?

  • This is a custom peculiar to Japan.

  • He writes unique poems, doesn't he?

  • He made a speech using his unique tone of voice.

  • The lemon has a flavor all of its own.

  • The practice is peculiar to Japan.

  • The picture has a charm of its own.

  • This style of cooking is peculiar to China.

  • This liquor has a taste all of its own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独特 (どくとく) — đặc trưng; độc đáo; duy nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict