独楽
こま
koma
thông dụng
Âm Hán-Việt: ĐỘC LẠC
意味Nghĩa
- 1.độc lắc; con lắc tròn
- danh từthường viết bằng kana
1.spinning top
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- こまはぐるぐる回転した。
The top went around and around.
こま
koma
Âm Hán-Việt: ĐỘC LẠC
1.spinning top
The top went around and around.