Kaori Dict

独楽

こま

koma

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỘC LẠC

Nghĩa

  1. 1.độc lắc; con lắc tròn
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.spinning top

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The top went around and around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独楽 (こま) — độc lắc; con lắc tròn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict