齣
こま
koma
Âm Hán-Việt: XUẤT
Cách đọc khác: コマ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.frame (e.g. of film, panel in a comic, etc.)
- danh từthường viết bằng kana
2.scene
- danh từthường viết bằng kana
3.time block (e.g. of a class schedule)
こま
koma
Âm Hán-Việt: XUẤT
Cách đọc khác: コマ
1.frame (e.g. of film, panel in a comic, etc.)
2.scene
3.time block (e.g. of a class schedule)