Kaori Dict

こま

koma

Âm Hán-Việt: XUẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.frame (e.g. of film, panel in a comic, etc.)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.scene

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.time block (e.g. of a class schedule)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齣 (こま) — frame (e.g. of film, panel in a comic, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict