Kaori Dict

コマ

koma

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.điểm com, khúc xạ com
  1. danh từastronomy

    1.coma (of a comet)

  2. danh từ

    2.coma; comatic aberration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The top went around and around.

  • The skater spun around like a top.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コマ — điểm com, khúc xạ com | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict