Kaori Dict

一人暮らし

ひとりぐらし

hitorigurashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.living by oneself; living alone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy sống một mình.

    He lives alone.

  • Tom sống một mình à?

    Does Tom live by himself?

  • Mayuko can't bear living alone.

  • Do you live alone?

  • I began living by myself.

  • She lives alone.

  • I prefer to live alone.

  • How do you like living on your own?

  • My mother lives by herself.

  • These days many old people live by themselves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人暮らし (ひとりぐらし) — living by oneself; living alone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict