Kaori Dict

独身

どくしん

dokushin

N3

Âm Hán-Việt: ĐỘC THÂN

JLPT N3 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.chưa kết hôn
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unmarried; single

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.

    Tom is a confirmed bachelor.

  • He remained single all his life.

  • I'm single.

  • Are you single?

  • I'm a bachelor.

  • I'm still single.

  • Tom is single.

  • You're single, aren't you?

  • Is Tom single?

  • Yanni is single.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独身 (どくしん) — chưa kết hôn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict