Kaori Dict

一人芝居

ひとりしばい

hitorishibai

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN CHI CƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one-person show; one-woman show; one-man show; performing solo; monodrama

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人芝居 (ひとりしばい) — one-person show; one-woman show; one-man show; performing solo; monodrama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict