Kaori Dict

一人で

ひとりで

hitoride

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đơn độc; một mình; tự làm
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.alone; by oneself; on one's own

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I suggested that she go alone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人で (ひとりで) — đơn độc; một mình; tự làm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict