Kaori Dict

孤独

こどく

kodoku

N1

Âm Hán-Việt: CÔ ĐỘC

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.cô đơn; tách biệt
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.solitude; loneliness; isolation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am as sad and lonely as can be.

  • I felt lonely.

  • I'm so lonely.

  • The girl is lonely.

  • I felt lonely.

  • Tom was lonely.

  • She felt lonely.

  • I suddenly felt so lonely.

  • Some people enjoy solitude.

  • I felt so alone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤独 (こどく) — cô đơn; tách biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict