Kaori Dict

一人寝

ひとりね

hitorine

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN TẨM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.sleeping alone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We accustomed our children to sleeping alone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人寝 (ひとりね) — sleeping alone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict