Kaori Dict

提唱者

ていしょうしゃ

teishousha

Âm Hán-Việt: ĐỀ XƯỚNG GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.proponent; exponent; advocate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提唱者 (ていしょうしゃ) — proponent; exponent; advocate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict