Kaori Dict

三唱

さんしょう

sanshou

Âm Hán-Việt: TAM XƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.three cheers; three chants; singing three times

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Three cheers for my Queen!

  • Three cheers for the team.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三唱 (さんしょう) — three cheers; three chants; singing three times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict