Kaori Dict

参照

さんしょう

sanshou

N1

Âm Hán-Việt: SÂM CHIẾU

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tham khảo; so sánh; tra cứu
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reference (e.g. to a dictionary, passage, footnotes); consultation; comparison

  2. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    2.browsing (to a file or folder)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.

    For further information, see page 16.

  • Trong ngôn ngữ lập trình C, có hai cách thức truyền tham số vào hàm: dựa vào biến hoặc là dựa vào tham chiếu.

    In the C language, there are two ways to pass parameters to a function: by value and by reference.

  • Please refer to paragraph ten.

  • See above.

  • See above.

  • Writers often refer to a dictionary.

  • Please refer to page ten.

  • See the example given above.

  • The asterisks mark important references.

  • I often refer to the dictionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参照 (さんしょう) — tham khảo; so sánh; tra cứu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict