Kaori Dict

座布団

ざぶとん

zabuton

N2

Âm Hán-Việt: TOẠ BỐ ĐOÀN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.đệm ngồi; tạ bốn
  1. danh từ

    1.zabuton; flat floor cushion used when sitting or kneeling; usu. rectangular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please air the zabuton.

  • The old woman was snugly sitting on a cushion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座布団 (ざぶとん) — đệm ngồi; tạ bốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict