Kaori Dict

団員

だんいん

dan'in

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOÀN VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.group member

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The orchestra members respected Mr Smith as a conductor.

  • The membership of the Boy Scout troop swelled.

  • The gang leader made all the members toe the line, keeping control through fear.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団員 (だんいん) — group member | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict