Kaori Dict

団栗

どんぐり

donguri

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOÀN LẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.acorn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Great oaks from little acorns grow.

  • They are all alike.

  • Squirrels eat acorns.

  • Squirrels love acorns.

  • From acorns come oaks.

  • From acorns grow oaks.

  • Do rabbits eat acorns?

  • That squirrel stole my acorn!

  • The woodpecker is gathering acorns for the winter.

  • From a small acorn grows a tall oak tree.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

団栗 (どんぐり) — acorn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict