Kaori Dict

毛布

もうふ

moufu

N3

Âm Hán-Việt: MAO BỐ

JLPT N3 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.mền; chăn
  1. danh từ

    1.blanket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ken folded the blanket in half.

  • This soft blanket is just right for babies.

  • Here is a blanket.

  • Can I get a blanket?

  • May I have a pillow and a blanket, please?

  • Do you have blankets?

  • I found your blanket.

  • I need an extra blanket.

  • She wrapped herself in a blanket.

  • A pillow and a blanket, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛布 (もうふ) — mền; chăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict