Kaori Dict

雑巾

ぞうきん

zoukin

N2

Âm Hán-Việt: TẠP CÂN

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.khăn lau nhà
  1. danh từ

    1.house-cloth; dust cloth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Clean the window with a damp cloth.

  • You shouldn't keep towels and cleaning rags together.

  • Instead of just standing there, could you bring me a cloth?

  • 5. When the reaction is over, place the test-tube on a damp cloth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雑巾 (ぞうきん) — khăn lau nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict