Kaori Dict

布哇

ハワイ

hawai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỐ OA

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Hawaii; Hawai'i

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bãi biển Hawaii nổi tiếng là có những con sóng lớn.

    The beaches in Hawaii are famous for their huge waves.

  • Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.

    There are a lot of beach bums in Hawaii.

  • Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.

    A trip to Hawaii costs around 200 dollars.

  • Tell me what you did in Hawaii.

  • I wish to go to Hawaii.

  • Hawaii is an earthly paradise.

  • He went to Hawaii to do some sightseeing.

  • I'm going to Hawaii by ship.

  • Hawaii enjoys good weather the year round.

  • I'd like to go to Hawaii.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布哇 (ハワイ) — Hawaii; Hawai'i | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict