Kaori Dict

封鎖

ふうさ

fuusa

N1

Âm Hán-Việt: PHONG TOẢ

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.PHONG TOẢ: phong tỏa; phong tịch; khóa cửa; cấm vận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.blockade; lockdown; sealing off (an area)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.freezing (funds)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.

    The harbor can be blocked.

  • Soldiers barred the way to the city.

  • The police have blocked off the area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封鎖 (ふうさ) — PHONG TOẢ: phong tỏa; phong tịch; khóa cửa; cấm vận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict