Kaori Dict

複合

ふくごう

fukugou

N1

Âm Hán-Việt: PHỨC HỢP

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.PHỨC HỢP: kết hợp; tổng hợp; đa dạng
  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từtự động từ

    1.composite; combined; complex

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bought a new multifunction printer.

  • Researchers Identify New Receptor Complex in Brain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複合 (ふくごう) — PHỨC HỢP: kết hợp; tổng hợp; đa dạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict