Kaori Dict

複号

ふくごう

fukugou

Âm Hán-Việt: PHỨC HIỆU

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.double sign; plus-minus sign; plus or minus sign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複号 (ふくごう) — double sign; plus-minus sign; plus or minus sign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict