Kaori Dict

ブーツ

buutsu

N1

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.ủng; giày cao cổ
  1. danh từ

    1.boots; boot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn mua giày trượt tuyết.

    I want to buy a pair of ski boots.

  • Đôi bốt này là hàng Úc.

    These boots are from Australia.

  • I want to buy a pair of ski boots.

  • Take off your boots.

  • These are Tom's boots.

  • I bought a pair of boots.

  • These are Tom's boots.

  • She bought a pair of boots.

  • These boots are hard to walk in.

  • I would like to purchase some boots.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ブーツ — ủng; giày cao cổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict