Kaori Dict

覆面

ふくめん

fukumen

N1

Âm Hán-Việt: PHÚC DIỆN

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.PHÚC DIỆN: mặt nạ; áo choàng; ngụy danh; giấu mặt
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.mask; veil; disguise

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ

    2.anonymous; unmarked; incognito

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Masked men held up the passengers and robbed them of their money.

  • He wore a mask so no one would recognize him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆面 (ふくめん) — PHÚC DIỆN: mặt nạ; áo choàng; ngụy danh; giấu mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict