Kaori Dict

ぶかぶか

bukabuka

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 102

Nghĩa

  1. 1.quần áo rộng
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.too large (clothing); baggy; loose-fitting

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.bulging; warping

  3. phó từdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.parp; toot; blast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These trousers are too large.

  • This dress is too big for me.

  • This jacket is too big for me.

  • Since my husband became sick he's lost 20 kilograms and his pants are now baggy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶかぶか — quần áo rộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict